capital of peru
Danh từ riêng: - Thủ đô của Peru: "capital of Peru" là một danh từ riêng chỉ thành phố thủ đô và lớn nhất của Peru, đồng thời là trung tâm kinh tế của quốc gia này. Thành phố này nằm ở phía tây Peru, từng là thủ đô của đế chế Tây Ban Nha ở Tân Thế giới cho đến thế kỷ 19.
- (Lima là thủ đô của Peru.)
- (Thủ đô của Peru nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa phong phú.)
"to visit the capital of Peru": đến thăm thủ đô của Peru.
- I plan to visit the capital of Peru next summer. (Tôi dự định đến thăm thủ đô của Peru vào mùa hè năm sau.)
"the history of the capital of Peru": lịch sử của thủ đô Peru.
- The history of the capital of Peru is deeply tied to Spanish colonization. (Lịch sử của thủ đô Peru gắn liền với quá trình thuộc địa hóa của Tây Ban Nha.)
Capital city (danh từ): thủ đô nói chung.
- Every country has a capital city. (Mỗi quốc gia đều có một thủ đô.)
Peruvian (tính từ): thuộc về Peru.
- Peruvian culture is very diverse. (Văn hóa Peru rất đa dạng.)
- Lima: tên gọi trực tiếp của thành phố thủ đô Peru.
- Lima is the capital of Peru. (Lima là thủ đô của Peru.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "capital of Peru", nhưng có thể dùng với động từ chỉ hành động: - "to be located in the capital of Peru": nằm ở thủ đô Peru. - The museum is located in the capital of Peru. (Bảo tàng nằm ở thủ đô Peru.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "capital of Peru".